| 品牌 | 其他 | ||
|---|---|---|---|
| 规格型号 | 长(cm) | 宽(cm) | 高(cm) | 体积(cm³) | 重量(g) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8寸 管活两用活动扳手(工业级硬度) | 30 | 30 | 30 | 27000 | 295 |
| 10寸 管活两用活动扳手(工业级硬度) | 30 | 30 | 30 | 27000 | 546 |
| 12寸 管活两用活动扳手(工业级硬度) | 30 | 30 | 30 | 27000 | 821 |
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.


